
Cá chép có thịt mềm, giàu protein nhưng từ lâu bị xem là khó ăn vì chứa hàng chục xương nhỏ hình chữ Y nằm giữa các thớ cơ. Các nhà khoa học Trung Quốc đã tìm cách giải quyết nhược điểm này bằng công nghệ chỉnh sửa gen.
Theo CGTN, nhóm nghiên cứu thuộc Viện Hàn lâm Khoa học Trung Quốc (CAS), do viện sĩ Quý Kiến Phương dẫn đầu, đã phát triển một giống cá chép Gibel (Carassius gibelio) không còn các xương nhỏ nằm xen giữa cơ.
Đây là đặc điểm khiến cá chép trở nên khó chế biến và ăn uống. Hơn 80 xương nhỏ, mảnh và có hình chữ Y khiến người dùng phải cẩn thận khi thưởng thức, đồng thời làm tăng chi phí xử lý trong chế biến công nghiệp.
Để giải quyết vấn đề, các nhà khoa học trước tiên lập bản đồ bộ gen phức tạp của cá chép Gibel. Qua nghiên cứu, họ xác định hai bản sao của gen runx2b, được gọi là Cgrunx2b-A và Cgrunx2b-B, đóng vai trò quan trọng trong quá trình hình thành các xương nằm giữa các cơ.
Nhóm nghiên cứu sau đó sử dụng công nghệ chỉnh sửa gen CRISPR/Cas9 để đồng thời vô hiệu hóa các bản sao của hai gen này. Việc chỉnh sửa được thực hiện trong giai đoạn phôi thai, nhằm ngăn chặn quá trình hình thành xương giữa các thớ cơ nhưng không ảnh hưởng đến bộ xương chính và sự phát triển tổng thể của cá.

Kết quả là những cá thể được chỉnh sửa không còn các xương giữa cơ. Các nhà khoa học cũng tạo ra những dòng cá chỉ chỉnh sửa một phần alen, qua đó giảm đáng kể số lượng xương thay vì loại bỏ hoàn toàn.
Theo nhóm nghiên cứu, giống cá mới không chỉ hướng tới việc cải thiện trải nghiệm ăn uống mà còn có một số đặc điểm có lợi cho nuôi trồng thủy sản. Cá có tốc độ sinh trưởng nhanh, năng suất cao và khả năng chống chịu bệnh tốt hơn, qua đó có thể phù hợp với mô hình nuôi công nghiệp.
Một lợi ích khác là hiệu quả sử dụng thức ăn. Các nhà nghiên cứu cho rằng giống cá này có thể cần ít thức ăn hơn để tạo ra cùng một lượng protein, qua đó góp phần giảm chi phí sản xuất và tác động môi trường của hoạt động nuôi cá.
Việc loại bỏ các xương nhỏ cũng có ý nghĩa đối với ngành chế biến. Những chiếc xương hình chữ Y vốn gây khó khăn cho quá trình lọc và chế biến cá, đồng thời làm hạn chế khả năng phát triển các sản phẩm cá phi lê tiện lợi.
Nghiên cứu này nằm trong chương trình chiến lược “Thiết kế và Tạo giống Chính xác” của CAS và đã được nhóm thực hiện trong khoảng 6 năm.
Tuy nhiên, việc đưa các giống thủy sản chỉnh sửa gen vào sản xuất và thị trường vẫn phụ thuộc vào quy định an toàn sinh học, đánh giá thực phẩm và quy trình cấp phép tại từng quốc gia. Thành công trong phòng thí nghiệm vì vậy mới là bước đầu trước khi giống cá này có thể được thương mại hóa rộng rãi.