Ô tô thông minh: Cái bắt tay của hãng xe và công ty công nghệ

Admin

16/10/2026 13:00

Hợp tác với các hãng công nghệ giúp nhà sản xuất ô tô giảm chi phí và rút ngắn thời gian phát triển xe thông minh, nhưng vẫn đòi hỏi họ làm chủ những năng lực cốt lõi để giữ lợi thế cạnh tranh.

Ngày 15/10, Volvo Cars công bố mở rộng hợp tác với Nvidia nhằm phát triển công nghệ hỗ trợ lái và lái xe tự động. Theo Reuters, thỏa thuận mở rộng việc sử dụng các công nghệ của Nvidia trong hệ thống tính toán và phát triển phần mềm cho xe thế hệ mới của Volvo.

Đây là một ví dụ cho thấy ranh giới giữa hãng sản xuất ô tô và doanh nghiệp công nghệ đang thay đổi. Hãng xe vẫn chịu trách nhiệm về sản phẩm hoàn chỉnh, nhưng có thể sử dụng nền tảng tính toán, phần mềm và công cụ phát triển do đối tác cung cấp thay vì tự xây dựng toàn bộ từ đầu.

Cách làm này giúp doanh nghiệp tránh phải đầu tư riêng lẻ cho mọi lớp công nghệ, đồng thời có cơ hội rút ngắn thời gian phát triển. Tuy nhiên, hợp tác không đồng nghĩa với việc chuyển giao toàn bộ năng lực cốt lõi cho đối tác. Hãng xe vẫn phải tích hợp các hệ thống, kiểm định độ an toàn và bảo đảm công nghệ vận hành phù hợp với sản phẩm của mình.

Lịch sử ngành ô tô cũng có những trường hợp hợp tác vượt ra ngoài phạm vi cung cấp công nghệ. Renault tiếp quản hoạt động ô tô của Samsung Motors vào năm 2000, sau khi doanh nghiệp Hàn Quốc được thành lập năm 1995 và bắt đầu sản xuất mẫu SM5 từ năm 1998. Theo Renault Group, nhà máy Busan sau đó trở thành một phần trong mạng lưới sản xuất toàn cầu của tập đoàn Pháp.

Trường hợp này khác với các thỏa thuận công nghệ hiện nay, nhưng cho thấy hợp tác giữa những doanh nghiệp đến từ các lĩnh vực hoặc thị trường khác nhau không phải điều mới mẻ. Điểm khác biệt là phần giá trị ngày càng nằm nhiều hơn ở phần mềm, dữ liệu, năng lực tính toán và hệ thống điện tử bên trong xe.

Ranh giới giữa hãng sản xuất ô tô và doanh nghiệp công nghệ đang thay đổi.

Công ty Xiaomi lại đi theo hướng khác. Thay vì chỉ cung cấp công nghệ cho một hãng xe truyền thống, doanh nghiệp điện tử Trung Quốc này phát triển ô tô mang thương hiệu của mình với mẫu SU7. Theo Reuters, Xiaomi bước vào thị trường xe điện bằng cách tận dụng nền tảng công nghệ và hệ sinh thái sản phẩm sẵn có của doanh nghiệp, trong khi hoạt động sản xuất ô tô gắn với năng lực của đối tác tại Trung Quốc.

Hai cách tiếp cận cho thấy doanh nghiệp công nghệ có thể tham gia ngành xe ở những cấp độ khác nhau: cung cấp công nghệ cho hãng xe, hợp tác phát triển các hệ thống chung hoặc trực tiếp xây dựng thương hiệu ô tô. Lựa chọn mô hình nào phụ thuộc vào nguồn lực, mục tiêu kinh doanh và mức độ kiểm soát mà mỗi bên muốn giữ lại.

Trong lĩnh vực hỗ trợ lái, Mercedes-Benz cũng sử dụng công nghệ của Nvidia cho hệ thống MB.DRIVE ASSIST PRO. Theo Mercedes-Benz, hệ thống hỗ trợ người lái dựa trên các công nghệ tính toán và phần mềm liên quan đến Nvidia. Dù được trang bị các tính năng hỗ trợ lái tiên tiến, đây vẫn là hệ thống cấp độ 2, đòi hỏi người lái tiếp tục giám sát và chịu trách nhiệm điều khiển xe.

Ví dụ này cũng cho thấy việc sử dụng công nghệ bên ngoài không làm mất đi vai trò của hãng xe trong việc xác định cách hệ thống được triển khai, giới hạn vận hành và trải nghiệm người dùng.

Chia sẻ chi phí nhưng vẫn phải làm chủ công nghệ

Một động lực quan trọng thúc đẩy hợp tác là chi phí phát triển hệ thống hỗ trợ lái và phần mềm ngày càng lớn. Nếu mỗi hãng xe tự xây dựng toàn bộ công nghệ, doanh nghiệp phải đầu tư nguồn lực cho nhiều hạng mục có thể không tạo ra khác biệt trực tiếp trong mắt khách hàng.

Ngày 9/10, lãnh đạo Stellantis cho biết thỏa thuận với công ty công nghệ lái xe tự động Wayve có thể giúp giảm chi phí và thời gian phát triển. Theo Reuters, nhận định được đưa ra tại sự kiện công nghệ ở Turin. Trước đó, vào tháng 5, hai bên đã công bố mục tiêu đưa công nghệ hỗ trợ lái tiên tiến vào các mẫu xe tại Bắc Mỹ từ năm 2028.

Điểm đáng chú ý là Stellantis không nhất thiết phải tự phát triển mọi thành phần của hệ thống lái thông minh. Hãng có thể tận dụng công nghệ của Wayve, sau đó tích hợp vào các mẫu xe và kiến trúc sản phẩm của mình. Nếu triển khai hiệu quả, cách làm này có thể giúp hãng xe phân bổ nguồn lực cho những hạng mục tạo ra khác biệt về sản phẩm, thương hiệu và trải nghiệm khách hàng.

Tuy nhiên, khả năng tiết kiệm chi phí còn phụ thuộc vào mức độ tương thích giữa công nghệ của đối tác với kiến trúc xe, quy trình phát triển và yêu cầu an toàn của hãng. Việc tích hợp một hệ thống bên ngoài không tự động làm giảm chi phí nếu doanh nghiệp vẫn phải chỉnh sửa quá nhiều, hoặc phụ thuộc vào đối tác trong những khâu quan trọng.

Liên doanh giữa Volkswagen Group và Rivian là một mô hình hợp tác sâu hơn. Hai bên công bố thỏa thuận vào năm 2024 và liên doanh bắt đầu hoạt động ngày 13/11 cùng năm. Theo báo cáo của Volkswagen Group, hai bên sở hữu cổ phần ngang nhau và cùng phát triển kiến trúc điện tử, phần mềm cho các mẫu xe tương lai.

Trong thông cáo ngày 12/11/2025, Volkswagen Group cho biết liên doanh có hơn 1.500 nhân sự sau một năm hoạt động, đồng thời chuẩn bị xe thử nghiệm để kiểm tra vào quý I/2026. Đây là số liệu tại thời điểm công bố, không phải số nhân sự hiện tại. Volkswagen khi đó đặt mục tiêu đưa mẫu xe đầu tiên của tập đoàn sử dụng một phiên bản kiến trúc điện tử do liên doanh phát triển ra thị trường vào năm 2027. Thông tin được công bố trong thông cáo của Volkswagen Group.

So với một thỏa thuận cung cấp công nghệ, liên doanh cho phép hai bên cùng đầu tư và phát triển nền tảng chung. Volkswagen có thể tiếp cận năng lực phần mềm và kiến trúc điện tử của Rivian, trong khi Rivian có thêm nguồn lực tài chính và cơ hội mở rộng ứng dụng công nghệ. Dù vậy, hiệu quả thực tế vẫn cần được đánh giá qua tiến độ phát triển, khả năng đưa công nghệ vào xe thương mại và chi phí triển khai.

Các mô hình từ Volvo, Stellantis đến Volkswagen cho thấy hợp tác không có một khuôn mẫu duy nhất. Hãng xe có thể mua hoặc tích hợp công nghệ, cùng phát triển một hệ thống, hoặc thành lập liên doanh để xây dựng nền tảng chung. Mức độ hợp tác càng sâu thì khả năng chia sẻ nguồn lực càng lớn, nhưng yêu cầu phối hợp và quản trị cũng phức tạp hơn.

Vì vậy, lợi thế không đơn thuần thuộc về doanh nghiệp có nhiều đối tác nhất. Điều quan trọng là xác định được phần nào có thể dùng chung, phần nào cần tự phát triển và năng lực nào phải giữ quyền kiểm soát. Công nghệ có thể được chia sẻ, nhưng hãng xe vẫn phải làm chủ cách tích hợp, kiểm định và biến công nghệ đó thành một sản phẩm đáp ứng yêu cầu của thị trường.

Bạn đang đọc bài viết "Ô tô thông minh: Cái bắt tay của hãng xe và công ty công nghệ" tại chuyên mục Công nghệ - Xe. Mọi bài vở cộng tác xin gửi về địa chỉ email ([email protected]).