Một chiếc xe điện là sản phẩm cuối cùng của một hệ thống sản xuất rộng lớn với nhiều ngành vật liệu, linh kiện, thiết bị điện, điện tử, cơ khí và các sản phẩm công nghiệp khác.
Đó là cách Greenplexity của Growth Lab nhìn nền kinh tế xanh. Công cụ này theo dõi 10 chuỗi giá trị xanh nằm ở trung tâm của quá trình chuyển dịch năng lượng, gồm pin, khoáng sản quan trọng, lưới điện, xe điện, hydrogen xanh, bơm nhiệt, thủy điện, điện hạt nhân, điện mặt trời và điện gió. Các chuỗi giá trị này không chỉ bao gồm công nghệ cuối cùng mà còn cả những sản phẩm và đầu vào cần thiết để sản xuất chúng.
Trong bài viêt này, góc nhìn được thu hẹp vào chuỗi giá trị xe điện. Theo dữ liệu từ Greenplexity, chuỗi này gồm 52 sản phẩm, trải rộng trên 25 nhóm sản phẩm có năng lực sản xuất liên quan với nhau. Danh mục vì thế không chỉ có những bộ phận trực tiếp cấu thành một chiếc xe, mà còn gồm các sản phẩm công nghiệp như kim loại, cao su, nhựa, sợi, thiết bị điện, điện tử, cơ khí, bán dẫn và thiết bị đo lường.
Nói cách khác, cần hiểu 52 sản phẩm là một lát cắt về hệ thống năng lực công nghiệp đứng phía sau chuỗi giá trị xe điện, chứ không phải danh sách 52 linh kiện của một chiếc xe.
Đặt Việt Nam vào bức tranh đó, những năng lực xuất khẩu nào đã hình thành, chúng có mức độ phức tạp ra sao và từ nền tảng hiện tại có thể nhìn thấy những hướng đi nào?
Việt Nam đang có lợi thế xuất khẩu ở đâu?
Để nhận diện những sản phẩm Việt Nam đã có mức độ chuyên môn hóa xuất khẩu tương đối, Greenplexity sử dụng RCA (Revealed Comparative Advantage). Chỉ số này so sánh tỷ trọng của một sản phẩm trong tổng xuất khẩu của một quốc gia với tỷ trọng của chính sản phẩm đó trong thương mại thế giới. RCA lớn hơn 1 cho thấy sản phẩm có lợi thế xuất khẩu tương đối.
Trong 52 sản phẩm thuộc phạm vi chuỗi giá trị xe điện, Việt Nam có 10 sản phẩm đạt RCA trên 1. Con số này ở Trung Quốc là 23, Mỹ 27 và Nhật Bản 29.

Như vậy, xét riêng về độ rộng của lợi thế xuất khẩu tương đối trong 52 sản phẩm được xem xét, Việt Nam đang có phạm vi hẹp hơn đáng kể so với Trung Quốc, Mỹ hay Nhật Bản.
Lợi thế của Việt Nam hiện tập trung ở một số sản phẩm chứ chưa trải rộng trên nhiều mắt xích của phạm vi chuỗi giá trị này. Nhưng cần hiểu đây là khác biệt về độ rộng của lợi thế xuất khẩu, không phải thước đo trực tiếp về trình độ công nghệ hay năng lực sản xuất tổng thể.
Nổi bật nhất là nhóm điện thoại và các thiết bị truyền thông khác, với hơn 61,3 tỷ USD và RCA 7,30 trong năm 2023. Thiết bị bán dẫn đạt khoảng 5,05 tỷ USD, RCA 2,67; màn hình và máy chiếu đạt khoảng 4,17 tỷ USD, RCA 3,14. Ở nhóm vật liệu, cao su tổng hợp đạt khoảng 1,78 tỷ USD, RCA 4,55; cao su tự nhiên đạt khoảng 856 triệu USD, RCA 2,89. Một số sản phẩm khác như radar, sản phẩm từ quặng sắt, sản phẩm gốm, sợi staple tổng hợp và nhôm oxit cũng đạt RCA trên 1.

Bức tranh này cho thấy năng lực xuất khẩu liên quan tới chuỗi giá trị xe điện của Việt Nam đã hình thành ở nhiều mắt xích, nổi bật là điện tử, bán dẫn, cao su cùng một số vật liệu và thiết bị công nghiệp, chứ không chỉ nằm ở sản phẩm xe hoàn chỉnh.
Những lợi thế đó có mức độ phức tạp ra sao?
RCA cho biết Việt Nam đang có lợi thế ở đâu, nhưng chưa cho biết những sản phẩm đó đòi hỏi mức độ năng lực sản xuất như thế nào. Greenplexity bổ sung Product Complexity, chỉ số phản ánh mức độ đa dạng và chuyên biệt của know-how cần thiết để sản xuất một sản phẩm. Giá trị này cao hơn ở các sản phẩm phức tạp hơn, nếu nó âm có nghĩa là sản phẩm ít phức tạp hơn.
Khi đặt hai chỉ số cạnh nhau, bức tranh về năng lực của Việt Nam trở nên rõ hơn. Điện thoại và thiết bị truyền thông có RCA 7,30 và Product Complexity 0,95; radar có RCA 1,57 và Product Complexity 1,06; thiết bị bán dẫn có RCA 2,67 và Product Complexity 0,53. Trong khi đó, cao su tự nhiên có RCA 2,89 nhưng Product Complexity -1,95; sản phẩm từ quặng sắt có RCA 1,93 nhưng Product Complexity -1,14.
Điều đó cho thấy lợi thế xuất khẩu hiện tại của Việt Nam có sự phân hóa rõ về độ phức tạp. Dù đã có lợi thế ở một số sản phẩm tương đối phức tạp như radar, thiết bị truyền thông và bán dẫn, nhưng một phần lợi thế vẫn nằm ở những sản phẩm có mức độ phức tạp thấp hơn như cao su tự nhiên và một số vật liệu.
Những sản phẩm nào trong chuỗi giá trị xe điện đang mở rộng?
Trong 52 sản phẩm được Greenplexity xếp vào chuỗi giá trị xe điện, quy mô thị trường và tốc độ tăng trưởng năm 2023 rất khác nhau.
Điện thoại và thiết bị truyền thông có quy mô thị trường hơn 2.084 tỷ USD, nhưng tăng trưởng giảm 0,64%. Cao su tổng hợp đạt khoảng 1.549 tỷ USD, giảm 15,20%, trong khi màn hình và máy chiếu có quy mô hơn 1.052 tỷ USD, giảm 21,51%.
Ngược lại, thị trường thiết bị bán dẫn đạt khoảng 743 tỷ USD và tăng 5,75%. Một số sản phẩm khác có tốc độ tăng trưởng cao hơn đáng kể như sản phẩm nickel (+53,02%), thuốc phóng/thuốc đẩy (+51,80%), sợi filament nhân tạo (+49,36%) và thân xe (+27,32%).
Như vậy, những gì Việt Nam đang có lợi thế chưa hoàn toàn trùng với những thị trường đang tăng trưởng nhanh. Điện thoại và thiết bị truyền thông là một thế mạnh xuất khẩu rất lớn của Việt Nam và thuộc thị trường có quy mô khổng lồ, nhưng đang có xu hướng giảm. Ngược lại, một số sản phẩm Việt Nam chưa có lợi thế sản xuất lại nằm trong những thị trường tăng trưởng nhanh.
Điều này cho thấy lợi thế hiện tại và cơ hội thị trường là hai lớp thông tin khác nhau: biết Việt Nam đang làm tốt gì chưa đủ để biết đâu có thể là hướng đi tiếp theo.
Từ đây, câu hỏi không còn chỉ là Việt Nam đang làm được gì, mà là từ những năng lực đó, Việt Nam đang tiến gần đến những sản phẩm nào và đâu là những cơ hội có thể mở ra xa hơn?
Nếu muốn đi xa hơn trong chuỗi giá trị xe điện, đâu có thể là cơ hội cho Việt Nam?
Feasibility và Opportunity Gain giúp trả lời câu hỏi này từ hai góc độ.

Feasibility cho biết một sản phẩm mới nằm gần hay xa những năng lực sản xuất Việt Nam đã có. Giá trị cao hơn cho thấy khoảng cách về năng lực ngắn hơn.
Opportunity Gain cho biết nếu Việt Nam phát triển được lợi thế ở một sản phẩm mới, sản phẩm đó có thể làm tăng giá trị cơ hội của Việt Nam đến đâu trong mạng lưới các sản phẩm thuộc các chuỗi giá trị xanh mà Greenplexity phân tích, đặc biệt là những sản phẩm có mức độ phức tạp cao hơn.

Một số sản phẩm nằm khá gần nền tảng hiện tại. Thiết bị điện có điện áp không quá 1.000V có Feasibility 0,19; máy điện và thiết bị có chức năng riêng 0,18; thiết bị chiếu sáng dùng cho phương tiện giao thông 0,19. RCA của ba sản phẩm lần lượt là 0,80; 0,77 và 0,69.
Đây là nhóm cơ hội gần: Việt Nam chưa có lợi thế xuất khẩu tương đối, nhưng khoảng cách từ năng lực hiện tại tới sản phẩm không quá lớn.
Ở chiều khác, thiết bị phân tích lý hóa có OG 1,48 nhưng Feasibility chỉ 0,13. Thép hợp kim cán phẳng và polyamide cùng có OG 1,40, trong khi Feasibility lần lượt chỉ 0,15 và 0,13. Ba sản phẩm này cũng có Product Complexity tương đối cao, lần lượt 1,76; 1,87 và 1,77.
Nhóm này cho thấy một kiểu cơ hội khác: khoảng cách năng lực lớn hơn, nhưng nếu xây dựng được năng lực cần thiết, đây là những sản phẩm có thể mở đường tới các cơ hội mới trong tương lai trong chuỗi giá trị xanh.
Như vậy, dữ liệu không đưa ra một sản phẩm duy nhất mà Việt Nam “nên” lựa chọn. Nó cho thấy hai cách mở rộng năng lực: đi từ những sản phẩm gần với nền tảng hiện tại, hoặc xây dựng thêm những năng lực mới để tiếp cận những sản phẩm xa hơn và phức tạp hơn.
Vì vậy, bài toán phía trước không chỉ là có thêm sản phẩm, mà là tích lũy và kết nối những năng lực nào để mở rộng cả chiều rộng lẫn chiều sâu của năng lực sản xuất.