Cuộc khủng hoảng bùng nổ tại Trung Đông sau các cuộc tấn công của Mỹ và Israel vào Iran đang đặt Trung Quốc - quốc gia nhập khẩu dầu và khí đốt lớn nhất thế giới, vào thế bị đe dọa nghiêm trọng về an ninh năng lượng.
1/3 lượng dầu thô và 25% lượng khí đốt mà Trung Quốc nhập khẩu đều phải đi qua eo biển Hormuz, tuyến hàng hải nay gần như tê liệt vì nguy cơ chiến sự lan rộng. Nghiêm trọng hơn, Iran, nhà cung cấp 13% lượng dầu nhập khẩu của Trung Quốc (1,38 triệu thùng), cũng chịu cảnh hoạt động vận tải bị gián đoạn, đẩy Bắc Kinh vào tình thế buộc phải tìm nguồn thay thế.
Trong bối cảnh đó, giới phân tích nhận định Trung Quốc nhiều khả năng sẽ phải dựa vào Nga nhiều hơn bao giờ hết.
Dù Bắc Kinh luôn dè chừng việc phụ thuộc quá mức vào Moscow, song thực tế Nga hiện là nhà cung cấp dầu lớn nhất của nước này, chiếm khoảng 20% tổng lượng nhập khẩu. Khi nguồn dầu Iran rơi vào bất ổn kéo dài, mối quan hệ năng lượng giữa hai cường quốc Á - Âu được dự báo sẽ càng siết chặt.
Neil Beveridge, trưởng nhóm nghiên cứu năng lượng Trung Quốc tại Bernstein, nhận định: “Một trong những kết quả lớn nhất của khủng hoảng này sẽ là Trung Quốc phải tăng phụ thuộc vào dầu và khí đốt Nga”.
Bộ Ngoại giao Trung Quốc ngày 27/2 đã mạnh mẽ chỉ trích chiến dịch quân sự Mỹ - Israel, kêu gọi ngừng đánh bom và đảm bảo an toàn cho tuyến vận chuyển qua Hormuz. Bắc Kinh khẳng định sẽ “áp dụng các biện pháp cần thiết để bảo vệ an ninh năng lượng quốc gia”.
Điều này phản ánh tầm quan trọng của dầu giá rẻ từ Iran. Mặt hàng này lâu nay được Trung Quốc mua với mức chiết khấu sâu và thường được tái dán nhãn thành “dầu pha trộn Malaysia” để lách lệnh trừng phạt của Mỹ.
So với cú sốc Tổng thống Venezuela bị Mỹ bắt giữ hồi tháng 1, tác động từ chiến dịch quan sự ở Iran được giới chuyên gia đánh giá là “nghiêm trọng hơn nhiều” đối với Trung Quốc. Venezuela chỉ chiếm 4% lượng dầu vận tải đường biển nhập vào Trung Quốc, trong khi Iran đóng vai trò then chốt cả về quy mô lẫn giá ưu đãi.
Alicia García-Herrero, nhà kinh tế trưởng khu vực châu Á - Thái Bình Dương của Natixis, cảnh báo Nga có thể tận dụng thời điểm này để bán dầu cho Trung Quốc với giá cao hơn vì Bắc Kinh đang ở “thế yếu”.
Tại cảng Ninh Ba, các thương nhân dầu mỏ cho biết Trung Quốc đã tăng tốc mua dầu Nga trong những tuần gần đây. Trong khi đó, Tập đoàn Dầu khí Quốc gia Trung Quốc (CNPC) đang chuẩn bị tái khởi động một đơn vị lọc dầu tại Đại Liên nhằm tăng khả năng xử lý nguồn cung từ Nga.
Về lâu dài, Bắc Kinh còn theo dõi các tuyến vận tải mới ở Bắc Băng Dương khi băng tan, mở ra con đường nhanh và rẻ hơn từ Nga sang Trung Quốc. Đồng thời, dự án đường ống Power of Siberia 2, kết nối Nga, Mông Cổ và Trung Quốc, nhiều khả năng sẽ được đẩy nhanh tiến độ so với mốc dự kiến đầu những năm 2030.
Trong ngắn hạn, giá dầu Brent tăng vọt 17% chỉ trong một tuần lên gần 85 USD/thùng đang tác động trực tiếp đến kinh tế Trung Quốc. Với lượng dự trữ dầu ước tính từ 1,1 đến 1,4 tỷ thùng, tương đương khoảng 140 ngày nhập khẩu, Bắc Kinh có khả năng tạm thời sở hữu “tấm đệm” khi giá dầu tăng. Song, câu hỏi lớn hiện nay là liệu họ có sớm xả kho dự trữ chiến lược để bình ổn thị trường hay không.
Cùng lúc đó, nhiều nhà máy lọc dầu Trung Quốc đã giảm công suất do không chắc chắn thời điểm giao hàng từ Trung Đông. Dù các chuyến hàng từ Nga và Iran vẫn đang trên đường tới Trung Quốc, giới phân tích cho rằng Bắc Kinh phải chuẩn bị các phương án cắt giảm phụ thuộc vào Trung Đông trong dài hạn.
Do đó, xung đột tại Iran được coi là phép thử lớn nhất đối với chiến lược tự chủ năng lượng mà Trung Quốc theo đuổi suốt nhiều thập kỷ.
Theo Giáo sư Cui Jingbo của Đại học Duke Kunshan, chiến lược này đã thúc đẩy sự bùng nổ trong năng lượng mặt trời và gió, hệ thống lưu trữ pin và xe điện. Ông nhận định, giai đoạn tiếp theo sẽ là tận dụng năng lượng tái tạo và nhiên liệu sinh học để giảm phát thải trong các ngành công nghiệp nặng, lĩnh vực vốn phụ thuộc sâu vào nhiên liệu hóa thạch.
Theo FT