Các nhà máy lọc dầu quốc doanh cùng quan chức chính phủ Ấn Độ đã tổ chức cuộc họp khẩn vào cuối tuần qua để xây dựng phương án ứng phó trong bối cảnh dòng chảy năng lượng qua eo biển Hormuz gần như tê liệt do căng thẳng leo thang tại Iran. Tuyến hàng hải hẹp này có ý nghĩa sống còn với New Delhi khi đảm nhiệm khoảng 50% lượng dầu nhập khẩu của nước này.
Là quốc gia nhập khẩu dầu lớn thứ ba thế giới, Ấn Độ đang cân nhắc nhiều lựa chọn nhằm bảo đảm an ninh năng lượng, trong đó có khả năng mua các lô dầu Nga hiện đang neo đậu gần vùng biển châu Á, theo những người am hiểu cuộc thảo luận.
Sau khi xung đột tại Ukraine bùng phát, Ấn Độ từng trở thành khách hàng mua dầu đường biển lớn nhất của Nga. Tuy nhiên, thời gian gần đây, New Delhi đã giảm nhập khẩu dầu Nga trước sức ép từ Washington, đặc biệt sau thỏa thuận thương mại ký với Mỹ hồi tháng trước, theo đó một số mức thuế trừng phạt được dỡ bỏ.
Hệ quả là lượng dầu Nga nhập khẩu vào Ấn Độ sụt giảm mạnh. Trong tháng 2, khối lượng bốc dỡ chỉ còn hơn 1 triệu thùng/ngày, bằng khoảng một nửa so với giai đoạn cao điểm và là mức thấp nhất kể từ tháng 9/2022. Phần thiếu hụt chủ yếu được bù đắp bằng nguồn cung từ Trung Đông – khu vực hiện chịu tác động trực tiếp từ nguy cơ gián đoạn tại Hormuz.
Các quan chức Bộ Dầu mỏ Ấn Độ cho biết nước này hiện có lượng dự trữ đủ dùng trong tối đa hai tuần, bao gồm tồn kho thương mại và dự trữ nhà nước. Trong bối cảnh bất ổn, chính phủ đang thúc đẩy Bộ Ngoại giao tìm kiếm thêm dư địa linh hoạt từ phía Mỹ để đảm bảo nguồn cung. Tính đến cuối tuần trước, khoảng 9,5 triệu thùng dầu Nga vẫn đang nằm trên vùng biển châu Á, được xem là một nguồn có thể khai thác trong trường hợp khẩn cấp.
Ngoài việc cân nhắc tăng mua dầu Nga, các nhà lọc dầu Ấn Độ cũng xem xét khai thác kho dự trữ chiến lược, đẩy nhanh nhập khẩu từ Venezuela và đề nghị các nhà sản xuất trong nước tăng sản lượng. Một phương án khác là yêu cầu Saudi Aramco tăng vận chuyển dầu qua đường ống đến cảng Yanbu bên bờ Biển Đỏ, qua đó tránh tuyến Hormuz.
Nếu khủng hoảng kéo dài, chính phủ có thể hạn chế xuất khẩu nhiên liệu để ưu tiên nhu cầu trong nước, đồng thời ưu tiên nguồn khí đốt cho hộ gia đình và vận chuyển qua đường ống. Khối công nghiệp có thể được yêu cầu chuyển đổi nhiên liệu nhằm giảm áp lực. Thậm chí, chính phủ có thể gây sức ép để tập đoàn tư nhân Reliance Industries chuyển thêm nhiên liệu sang thị trường nội địa. Một số nhà máy lọc dầu khác có thể điều chỉnh cơ cấu sản xuất, tăng tối đa sản lượng LPG và chấp nhận cắt giảm các sản phẩm như naphtha.
Dù đã tăng cường bổ sung dự trữ chiến lược, quy mô của Ấn Độ vẫn khiêm tốn so với Trung Quốc. Bộ trưởng Dầu mỏ Hardeep Singh Puri cho biết nước này hiện nắm giữ khoảng 30 triệu thùng dầu, tương đương gần 6 ngày tiêu thụ. Đáng chú ý, dự trữ chính thức chỉ bao gồm dầu thô, không bao gồm LPG hay LNG.
Theo dữ liệu từ Kpler, mỗi ngày có khoảng 2,5–2,7 triệu thùng dầu thô nhập khẩu của Ấn Độ đi qua Hormuz. Gần hai phần ba lượng LNG và khoảng 95% nguồn cung LPG của nước này cũng đến từ Trung Đông, chủ yếu qua tuyến đường chiến lược này.
Các chuyên gia cảnh báo, LPG là “điểm yếu lớn nhất” của Ấn Độ khi nước này phải nhập khẩu tới 80–85% nhu cầu, phần lớn đi qua Hormuz. Không giống dầu thô, Ấn Độ không duy trì kho dự trữ LPG chiến lược quy mô lớn, trong khi nguồn cung LPG và LNG trên thị trường giao ngay khá hạn chế. Nếu eo biển Hormuz bị gián đoạn kéo dài, áp lực đảm bảo nguồn cung hai loại nhiên liệu này có thể trở thành thách thức lớn đối với nền kinh tế Nam Á.