Hải Phòng: Từ chiếc điện thoại của người nông dân đến cánh đồng biết ‘nói’

Admin

10/09/2026 16:39

Buổi sáng ở trang trại của anh Phan Tuyến, xã Kim Thành, không bắt đầu bằng tiếng người í ới gọi nhau. Nhiều công việc đã có máy móc làm thay.

Trên diện tích hơn 5ha, anh Tuyến nuôi khoảng 9.000 con vịt siêu thịt, kết hợp nuôi cá basa để tận dụng phụ phẩm từ chăn nuôi. Trên bờ là những hàng dừa và các loại cây trồng xen canh. Điều đáng chú ý nằm ở hệ thống thiết bị phía trong khu vực chăn nuôi.

Điện, máy bơm, quạt thông gió, hệ thống nước uống... được tự động hóa ở nhiều khâu. Người chủ trang trại có thể theo dõi, điều khiển một số thiết bị từ xa bằng điện thoại thông minh. Báo chí ghi nhận mô hình giúp giảm nhân công, tiết kiệm điện, chủ động hơn trong chăm sóc vật nuôi và hạn chế nguy cơ dịch bệnh. 

Với người ngoài, đó có thể chỉ là một trang trại ứng dụng công nghệ. Nhưng với người trực tiếp sản xuất, ý nghĩa lại rất đời thường.

Một thiết bị hoạt động đúng lúc có thể giúp người nuôi tránh một lần đi lại. Một hệ thống thông gió được điều chỉnh kịp thời có thể giảm rủi ro cho cả đàn vật nuôi. Một máy bơm được bật hoặc tắt từ xa có thể giúp tiết kiệm thời gian và điện năng.

Hải Phòng có khoảng 80.000 ha đất trồng lúa, hơn 35.000 ha rau các loại và 27.890 ha cây ăn quả. Các mô hình “Cánh đồng công nghệ” được kỳ vọng giúp năng suất lúa tăng khoảng 5-10%, giảm 30-50% chi phí lao động và tiết kiệm khoảng 20-30% nước, vật tư ở những khâu phù hợp.

Những con số này cho thấy câu chuyện chuyển đổi số trong nông nghiệp Hải Phòng đã vượt khỏi phạm vi của một vài mô hình riêng lẻ. 

Nếu trang trại của anh Tuyến cho thấy công nghệ đi vào một hộ sản xuất thì câu chuyện “Cánh đồng công nghệ” cho thấy một bước chuyển khác: tổ chức lại cả vùng sản xuất.

Trên những cánh đồng lúa, máy kéo có hệ thống dẫn đường, drone phun thuốc và rải phân, máy cuộn rơm xuất hiện ngày càng nhiều.

Những thiết bị này giải quyết những công việc vốn tiêu tốn nhiều lao động và phụ thuộc không nhỏ vào kinh nghiệm cá nhân.

Một chiếc drone có thể hoàn thành công việc phun trên diện tích lớn trong thời gian ngắn. Máy nông nghiệp có dẫn đường giúp đi theo đường thẳng, hạn chế bỏ sót hoặc chồng lấn. Máy cuộn rơm biến phụ phẩm sau thu hoạch thành hàng hóa hoặc nguyên liệu thay vì để người dân xử lý bằng cách đốt ngoài đồng.

Nhưng đằng sau máy móc là một câu chuyện lớn hơn. Đó là tích tụ và tổ chức lại sản xuất. Khi một hộ chỉ có vài sào ruộng, việc đầu tư một chiếc máy hiện đại rất khó tính toán hiệu quả. Nhưng khi hàng chục, hàng trăm hecta được tập trung thành vùng sản xuất, thiết bị có thể hoạt động với công suất lớn hơn, chi phí tính trên đơn vị diện tích giảm xuống.

Không chỉ “đưa máy xuống ruộng”, mà buộc người sản xuất phải nghĩ khác về quy mô, liên kết, nhân công, vật tư và thị trường.

“Một cánh đồng công nghệ không chỉ là cánh đồng có nhiều máy móc hơn; đó phải là cánh đồng được tổ chức sản xuất khác đi.” Khi sản xuất được tổ chức lại, dữ liệu cũng bắt đầu có chỗ đứng.

Nhật ký mùa vụ, vùng trồng, lịch gieo cấy, lượng phân bón, thuốc bảo vệ thực vật, năng suất... có thể trở thành những thông tin được lưu trữ và đối chiếu.

Từ đó, người sản xuất có thêm cơ sở để biết vụ trước làm gì hiệu quả, chỗ nào cần thay đổi và sản phẩm của mình có đáp ứng yêu cầu thị trường hay không.

Ở xã Trường Tân, câu chuyện lại bắt đầu từ một thứ rất khác: nhà màng.

Nhìn từ bên ngoài, những khu nhà màng rộng hàng chục hecta có thể khiến người ta liên tưởng đến một nhà máy. Bên trong, cây trồng được chăm sóc theo quy trình chặt chẽ hơn so với canh tác ngoài trời.

Hợp tác xã Tân Minh Đức là một trong những mô hình được nhắc tới nhiều khi nói về nông nghiệp công nghệ cao ở Hải Phòng.

Theo ghi nhận thực tế, hợp tác xã phát triển hơn 30 ha dưa lưới trong nhà màng, nhà lưới. Sản phẩm dưa lưới được công nhận OCOP 4 sao và tiêu thụ tại hệ thống siêu thị, cửa hàng ở Hải Phòng và một số địa phương lân cận. 

Toàn xã Trường Tân hiện có khoảng 692.000 m² nhà màng, nhà lưới, tăng mạnh so với năm 2020. 

Điều đáng nói là nhà màng không chỉ tạo ra một môi trường sản xuất ít phụ thuộc hơn vào thời tiết. Nó mở ra khả năng đo đếm. Nhiệt độ bao nhiêu? Độ ẩm thế nào? Cây cần bao nhiêu nước? Thời điểm nào cần bổ sung dinh dưỡng? Khi những thông tin ấy được cảm biến ghi nhận, người sản xuất có thể dần chuyển từ “nhìn cây đoán bệnh” sang theo dõi các chỉ số.

Và khi dữ liệu sản xuất được kết nối với truy xuất nguồn gốc, sản phẩm có thêm một lớp thông tin để đến với thị trường. Một quả dưa lưới vì thế không chỉ được định giá bằng trọng lượng hay hình thức. Nó còn có thể được định giá bằng quy trình sản xuất có thể chứng minh.

Ở phía bên kia của câu chuyện công nghệ cao là những người không nói nhiều về “chuyển đổi số”, nhưng đang thay đổi cách làm nông từng ngày.

Chị Hoàng Thị Ly, chủ trang trại gà Ly Ly ở khu vực ven sông Văn Úc, xã Tân Minh, lựa chọn xây dựng mô hình chăn nuôi theo hướng an toàn, sạch bệnh.

Khu trang trại được thiết kế rộng, thoáng, sạch. Sau nhiều năm đầu tư, mô hình hướng tới kiểm soát tốt hơn điều kiện chăn nuôi và giảm rủi ro dịch bệnh. 

Ở đây, “công nghệ cao” không nhất thiết phải được hiểu là một dây chuyền tự động hoàn toàn.

Nó có thể là cách thiết kế chuồng trại, hệ thống thông gió, kiểm soát nhiệt độ, quy trình vệ sinh, xử lý chất thải và tổ chức sản xuất.

Cũng giống như anh Tuyến, chị Ly đang giải một bài toán rất thực tế: làm thế nào để sản xuất ổn định trong một môi trường ngày càng nhiều rủi ro về thời tiết, dịch bệnh và yêu cầu an toàn thực phẩm?

Một mô hình khác ở khu vực An Dương lại bắt đầu từ cây hoa.

Hợp tác xã Nông nghiệp hoa Anh Tú chuyển những diện tích trồng lúa kém hiệu quả sang sản xuất hoa cắt cành, đầu tư nhà màng, nhà lưới, máy móc làm đất, kho lạnh và chủ động giống.

Đó không chỉ là chuyển đổi cây trồng. Đó là chuyển đổi giá trị của một đơn vị đất.

Khi cùng một diện tích đất nhưng sản phẩm tạo ra giá trị cao hơn, người nông dân có thêm lý do để đầu tư trở lại cho sản xuất.

Một cuộc chuyển đổi khác đang diễn ra trên những nền tảng ít nhìn thấy hơn. Đó là quá trình số hóa nông sản.

Một mã số vùng trồng có vẻ là một khái niệm kỹ thuật. Nhưng với người trồng vải, rau, cây ăn quả hay những sản phẩm hướng tới xuất khẩu, đó có thể là cánh cửa vào thị trường. Bởi khi hàng hóa đi xa hơn, yêu cầu cũng thay đổi. Thị trường không chỉ hỏi sản phẩm có ngon hay không. Họ hỏi vùng trồng ở đâu. Ai sản xuất. Dùng loại vật tư nào. Thu hoạch thời điểm nào. Có kiểm soát dư lượng hay không. Có thể truy xuất hay không.

Một hệ thống dữ liệu tốt giúp những câu hỏi ấy có câu trả lời.

Đó cũng là lý do tháng 4/2026, Hải Phòng tổ chức hội thảo “Nông nghiệp số: Tối ưu IoT, minh bạch nguồn gốc”, quy tụ cơ quan quản lý, nhà khoa học, doanh nghiệp công nghệ và các hợp tác xã. Các giải pháp được giới thiệu tập trung vào IoT, nhật ký điện tử, dữ liệu lớn, AI dự báo sâu bệnh, thời tiết, truy xuất nguồn gốc và thương mại điện tử. 

Đáng chú ý, tại một hội thảo khác cuối tháng 5/2026, các giải pháp chuyển đổi số và nền tảng không gian số quản lý vùng trồng được giới thiệu trực tiếp tại HTX Tân Minh Đức. 

Như vậy, câu chuyện số hóa đang dịch chuyển từ “đưa sản phẩm lên mạng” sang “đưa cả quá trình sản xuất vào dữ liệu”. Đây là khác biệt rất lớn.

Hải Phòng đang có nhiều điều kiện để đẩy nhanh nông nghiệp công nghệ cao: quy mô sản xuất lớn, hệ thống hợp tác xã, vùng cây ăn quả, lúa hàng hóa, lợi thế logistics và thị trường. Nhưng chính những mô hình đang thành công cũng chỉ ra một điều: không phải công nghệ nào cũng phù hợp với mọi nơi.

Tại hội thảo tháng 4/2026, Hải Phòng đưa doanh nghiệp công nghệ, nhà khoa học, cơ quan quản lý và hợp tác xã vào cùng một không gian để trao đổi trực tiếp về nhu cầu. 

Khoảng cách giữa một sản phẩm công nghệ và một cánh đồng, suy cho cùng, chỉ được rút ngắn khi hai bên hiểu đúng bài toán của nhau.

Báo Hải Phòng có bài viết về HTX Nông nghiệp xanh Tiến Phát ở xã Vĩnh Bảo - một mô hình theo đuổi phương thức sản xuất xanh, sạch, an toàn trong nhiều năm, kết hợp với ý tưởng phát triển du lịch trải nghiệm. Giám đốc HTX Đặng Văn Phương cho rằng làm nông nghiệp không chỉ là tạo ra sản phẩm mà còn phải tạo dựng giá trị bền vững, bảo vệ môi trường và niềm tin của khách hàng. 

Câu chuyện của Tiến Phát cho thấy một xu hướng đáng chú ý: nông nghiệp công nghệ cao và nông nghiệp xanh đang ngày càng gặp nhau.

Drone giảm lượng thuốc sử dụng nếu được vận hành đúng quy trình. Tưới tự động giúp kiểm soát lượng nước. Nhà màng giúp kiểm soát môi trường canh tác. Máy cuộn rơm giúp hạn chế đốt phụ phẩm. Canh tác lúa phát thải thấp giúp giảm lượng nước tưới và hướng tới giảm phát thải khí nhà kính. Công nghệ trong trường hợp này không làm nông nghiệp “xa tự nhiên” hơn.

Ngược lại, nếu được sử dụng đúng, nó giúp người sản xuất đo được tài nguyên mình đang sử dụng và giảm phần lãng phí.

Đây có thể là hướng đi quan trọng khi các thị trường ngày càng đặt ra yêu cầu cao về môi trường, phát thải và truy xuất nguồn gốc.

Nghị quyết 57-NQ/TW nói về khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số ở tầm quốc gia.

Tại Hải Phòng, những khái niệm ấy đang có những hình hài rất cụ thể.

Là anh Tuyến kiểm tra trang trại bằng điện thoại. Là chị Ly xây dựng trang trại chăn nuôi an toàn. Là người vận hành drone trên cánh đồng lúa. Là nhà màng Tân Minh Đức với những luống dưa được sản xuất theo quy trình kiểm soát chặt chẽ. Là mã số vùng trồng giúp nông sản có thêm cơ hội bước vào thị trường xuất khẩu. Là dữ liệu quan trắc được truyền về cơ quan quản lý. Và là những hợp tác xã bắt đầu nhận ra rằng muốn bán hàng tốt hơn, trước hết phải quản trị sản xuất tốt hơn.

Hải Phòng đã tổ chức nhiều hoạt động để kết nối công nghệ với nhu cầu thực tế, trong đó có hội thảo về IoT và minh bạch nguồn gốc nông sản. Thành phố cũng đang thúc đẩy hệ sinh thái đổi mới sáng tạo, trong đó nông nghiệp công nghệ cao là một trong những lĩnh vực được quan tâm. 

Bạn đang đọc bài viết "Hải Phòng: Từ chiếc điện thoại của người nông dân đến cánh đồng biết ‘nói’" tại chuyên mục Tiêu dùng. Mọi bài vở cộng tác xin gửi về địa chỉ email ([email protected]).